Từ: 赤足 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤足:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤足 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìzú] chân trần; chân đất; chân không。赤脚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc
赤足 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤足 Tìm thêm nội dung cho: 赤足