Cao su chống va đập cửa

Từ: 赤霉素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤霉素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赤霉素 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìméisù] chất kích thích; nấm giberela (thực vật tăng trưởng và ra hoa sớm)。一种植物激素,是从赤霉菌代谢产物中经化学提纯后获得的有效成分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤

xích:xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霉

mai:phát mai (mốc);hoàng mai quý (mưa xuân)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
赤霉素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赤霉素 Tìm thêm nội dung cho: 赤霉素