Từ: 起床 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起床:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起床 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐchuáng] thức dậy; ngủ dậy。睡醒后下床(多指早晨)。
他每天总是天刚亮就起床。
anh ấy mỗi ngày đều thức dậy từ lúc sáng sớm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn:giàn mướp
giàng:giữ giàng
giường:giường ngủ; giường thờ
rương:cái rương
sàng:sàng (giường): sẵn sàng
sường:sường sượng
起床 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起床 Tìm thêm nội dung cho: 起床