Chữ 煑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 煑, chiết tự chữ CHỬ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煑:

煑 chử

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 煑

Chiết tự chữ chử bao gồm chữ 者 火 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

煑 cấu thành từ 2 chữ: 者, 火
  • dã, giả, trả
  • hoả, hỏa
  • chử [chử]

    U+7151, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhu3;
    Việt bính: zyu2;

    chử

    Nghĩa Trung Việt của từ 煑

    (Động) Nấu thổi.
    § Cũng như
    .
    chử, như "chử phạn (nấu ăn)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 煑:

    , , ,

    Dị thể chữ 煑

    ,

    Chữ gần giống 煑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 煑 Tự hình chữ 煑 Tự hình chữ 煑 Tự hình chữ 煑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 煑

    chử:chử phạn (nấu ăn)
    煑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 煑 Tìm thêm nội dung cho: 煑