Từ: 跌打损伤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跌打损伤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跌打损伤 trong tiếng Trung hiện đại:

[diēdǎsǔnshāng] bị thương; té bị thương。泛指人因跌、打、磕、碰等原因而受的伤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn:tổn hại, tổn thất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤

thương:thương binh; thương cảm; thương hàn
跌打损伤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跌打损伤 Tìm thêm nội dung cho: 跌打损伤