Từ: 转播 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 转播:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 转播 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuǎnbō] tiếp sóng; truyền lại; chuyển tiếp (phát thanh)。(广播电台、电视台)播送别的电台或电视台的节目。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 转

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

:truyền bá
bạ:bậy bạ
bớ: 
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bứ: 
phăng:chối phăng
:vá áo
vả:nhờ vả
vớ:vớ lấy
转播 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 转播 Tìm thêm nội dung cho: 转播