Từ: 辕子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辕子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辕子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuán·zi] càng xe; gọng xe。辕1.。
车辕子
càng xe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辕

viên:viên (xe kéo, cổng), viên chức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
辕子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辕子 Tìm thêm nội dung cho: 辕子