Cao su chống va đập cửa
Chữ 輶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輶, chiết tự chữ DU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輶:
輶
Pinyin: you2;
Việt bính: jau4;
輶 du
Nghĩa Trung Việt của từ 輶
(Danh) Xe nhẹ.(Tính) Nhẹ.
Nghĩa của 輶 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóu]Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 16
Hán Việt: DU
1. xe tiện dụng。古代一种轻便的车。
2. nhẹ; nhẹ nhàng。轻。
Số nét: 16
Hán Việt: DU
1. xe tiện dụng。古代一种轻便的车。
2. nhẹ; nhẹ nhàng。轻。
Dị thể chữ 輶
𬨎,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 輶 Tìm thêm nội dung cho: 輶
