Cao su chống va đập cửa

Từ: 迁居 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迁居:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迁居 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiānjū] chuyển nhà; dời nhà。搬家。
迁居外地。
chuyển nhà sang vùng khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁

thiên:thiên (xê dịch, thay đổi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 居

:cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử
迁居 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迁居 Tìm thêm nội dung cho: 迁居