Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过当 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòdàng] quá; quá đáng; quá mức。超过适当的数量或限度。
药剂用量过当
dùng quá liều lượng dược phẩm.
药剂用量过当
dùng quá liều lượng dược phẩm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 过当 Tìm thêm nội dung cho: 过当
