Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nền trắng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nền trắng:
Dịch nền trắng sang tiếng Trung hiện đại:
白地 《(儿)白色的衬托面。》Nghĩa chữ nôm của chữ: nền
| nền | 𡋂: | nền nhà |
| nền | 𪤍: | nền nhà |
| nền | 𫮱: | nền tảng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trắng
| trắng | 𱑛: | trắng (cái trứng) |
| trắng | 壯: | trắng răng; nói trắng ra |
| trắng | : | trắng răng; nói trắng ra |
| trắng | 𤽸: | trắng trẻo |
| trắng | : | trắng răng; nói trắng ra |

Tìm hình ảnh cho: nền trắng Tìm thêm nội dung cho: nền trắng
