Từ: 迻译 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迻译:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 移译 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíyì] phiên dịch; dịch。同"迻译"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迻

đưa:đưa đón; đưa đẩy; đong đưa; đưa võng
đừa:lấy lưỡi đừa xương cá (đẩy nhè nhẹ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 译

dịch:dịch thuật, thông dịch
迻译 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迻译 Tìm thêm nội dung cho: 迻译