Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追溯 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīsù] ngược dòng; tìm; tìm hiểu; truy nguyên。逆流而上,向江河发源处走,比喻探索事物的由来。
两国交往的历史可以追溯到许多世纪以前。
lịch sử ban giao hai nước bắt đầu từ nhiều thế kỷ trước.
两国交往的历史可以追溯到许多世纪以前。
lịch sử ban giao hai nước bắt đầu từ nhiều thế kỷ trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溯
| tố | 溯: | tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ) |

Tìm hình ảnh cho: 追溯 Tìm thêm nội dung cho: 追溯
