Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追逐 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīzhú] 1. truy cản; đuổi theo; đuổi。追赶。
追逐野兽
đuổi theo dã thú; đuổi theo thú hoang.
2. theo đuổi; mưu cầu。追求。
追逐名利
mưu cầu danh lợi
追逐野兽
đuổi theo dã thú; đuổi theo thú hoang.
2. theo đuổi; mưu cầu。追求。
追逐名利
mưu cầu danh lợi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逐
| chục | 逐: | một chục |
| giục | 逐: | giục giã, thúc giục |
| trục | 逐: | trục xuất; ở trần trùng trục |

Tìm hình ảnh cho: 追逐 Tìm thêm nội dung cho: 追逐
