Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 追问 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 追问:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 追问 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuīwèn] truy vấn; truy hỏi; truy đến cùng。追根究底地问。
追问下落
truy hỏi tung tích
他既然不知道,就不必再追问了。
anh ấy đã không biết, thì không cần phải truy hỏi nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 追

choai:choai choai
truy:truy bắt; truy điệu; truy tố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 问

vấn:vấn an, thẩm vấn
追问 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 追问 Tìm thêm nội dung cho: 追问