Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透信 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòuxìn] lộ tin; tiết lộ thông tin。(透信儿)透露音信。
如果有什么变化,你最好事先给我透个信儿。
nếu như có thay đổi gì, tốt nhất anh nên báo tin cho tôi.
如果有什么变化,你最好事先给我透个信儿。
nếu như có thay đổi gì, tốt nhất anh nên báo tin cho tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 透信 Tìm thêm nội dung cho: 透信
