Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 透话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透话 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòuhuà] để lộ tin; bắn tin (lời nói)。透露话语。
他透话要买这所房子。
anh ấy để lộ tin muốn mua căn nhà này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
透话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透话 Tìm thêm nội dung cho: 透话