Từ: 递进 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 递进:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 递进 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìjìn] tiến dần lên; lần lượt tiến lên。程度依次加深逐步前进。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 递

đệ:đệ trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)
递进 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 递进 Tìm thêm nội dung cho: 递进