Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗民 trong tiếng Trung hiện đại:
[yímín] di dân; người trung thành với triều đại trước; người sống sót (sau đại loạn)。指改朝换代后仍然效忠前一朝代的人。也泛指大乱后遗留下来的人民。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 遗民 Tìm thêm nội dung cho: 遗民
