Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遣送 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎnsòng] trục xuất; đưa đi; trả lại。把不合居留条件的人送走。
遣送出境。
trục xuất ra khỏi nước.
遣送回原籍。
trả về nguyên quán.
遣送出境。
trục xuất ra khỏi nước.
遣送回原籍。
trả về nguyên quán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遣
| khiến | 遣: | sai khiến, xui khiến |
| khiển | 遣: | điều binh khiển tướng; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 送
| tống | 送: | tống biệt, tống tiễn |

Tìm hình ảnh cho: 遣送 Tìm thêm nội dung cho: 遣送
