Từ: 那摩温 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 那摩温:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 那摩温 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàmówēn] số một; trưởng (chỉ người đứng đầu như kíp trưởng, ca trưởng)。解放前上海用来称工头。(英:number one)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 那

na:na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ)
:nà tới (đuổi theo riết); nõn nà
:nấn ná
nả:bao nả (bao nhiêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩

ma:Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn:ôn hoà
ồn:ồn ào
ổn:nước ổn ổn
那摩温 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 那摩温 Tìm thêm nội dung cho: 那摩温