Cao su chống va đập cửa
chước định
Xem xét tình hình mà quyết định. ☆Tương tự:
chước đoạt
酌奪.
Nghĩa của 酌定 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuódìng] xét đoán; phán đoán。酌情裁定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酌
| chuốc | 酌: | chuốc rượu |
| chước | 酌: | mưu chước; châm chước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 酌定 Tìm thêm nội dung cho: 酌定
