Từ: 重修旧好 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 重修旧好:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 重 • 修 • 旧 • 好

Nghĩa của 重修旧好 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóngxiūjiùhǎo] nối lại tình xưa; khôi phục quan hệ。恢复旧情,重归于好。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 修

tu修:tu dưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧

cựu旧:cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 好

hiếu好:hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động
háo好:háo danh; háo hức
háu好:háu đói; hau háu
hão好:hão huyền; hứa hão
hảo好:hoàn hảo; hảo tâm
hấu好:dưa hấu
hẩu好:hẩu lốn
hếu好:trắng hếu
重修旧好 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 重修旧好 Tìm thêm nội dung cho: 重修旧好