Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 亜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亜, chiết tự chữ Á

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亜:

亜 á

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亜

Chiết tự chữ á bao gồm chữ 二 口 丨 丨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

亜 cấu thành từ 4 chữ: 二, 口, 丨, 丨
  • nhì, nhị
  • khẩu
  • cổn
  • cổn
  • á [á]

    U+4E9C, tổng 7 nét, bộ Nhị 二
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya4;
    Việt bính: ;

    á

    Nghĩa Trung Việt của từ 亜

    Một dạng của chữ á .

    Chữ gần giống với 亜:

    , 𠄩,

    Chữ gần giống 亜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亜 Tự hình chữ 亜 Tự hình chữ 亜 Tự hình chữ 亜

    亜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亜 Tìm thêm nội dung cho: 亜