Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 金达莱 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīndálái] 方
cung điện vua chúa。杜鹃的殿堂,指帝王的宫殿。
cung điện vua chúa。杜鹃的殿堂,指帝王的宫殿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱
| lai | 莱: | bồng lai |

Tìm hình ảnh cho: 金达莱 Tìm thêm nội dung cho: 金达莱
