Cao su chống va đập cửa

Từ: 金达莱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 金达莱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 金达莱 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīndálái]
cung điện vua chúa。杜鹃的殿堂,指帝王的宫殿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 达

đạt:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đặt:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱

lai:bồng lai
金达莱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 金达莱 Tìm thêm nội dung cho: 金达莱