Cao su chống va đập cửa

Chữ 鉨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鉨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉨

1. 鉨 cấu thành từ 2 chữ: 金, 尔
  • ghim, găm, kim
  • ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • 2. 鉨 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 尔
  • kim, thực
  • ne, nhĩ, nhẽ, nẻ, nể
  • Nghĩa của 鉨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xǐ] Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 13
    Hán Việt: TỈ
    ấn vua; ngọc tỉ。帝王的印。
    鉨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉨 Tìm thêm nội dung cho: 鉨