Cao su chống va đập cửa
Chữ 鉨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉨, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鉨:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 鉨
鉨
Nghĩa của 鉨 trong tiếng Trung hiện đại:
[xǐ] Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 13
Hán Việt: TỈ
ấn vua; ngọc tỉ。帝王的印。
Số nét: 13
Hán Việt: TỈ
ấn vua; ngọc tỉ。帝王的印。

Tìm hình ảnh cho: 鉨 Tìm thêm nội dung cho: 鉨
