Cao su chống va đập cửa

Từ: 钓线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钓线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 钓线 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoxiàn] dây nhợ; dây câu。用于捕鱼的线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钓

điếu:điếu ngư (câu cá)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
钓线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钓线 Tìm thêm nội dung cho: 钓线