Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 钓鱼台 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoyútái] Điếu Ngư Đài。在北京阜城门外三里河,玉渊潭公园东面,环境清幽,"台下有泉涌出,汇成池,其水至冬不竭"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钓
| điếu | 钓: | điếu ngư (câu cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |

Tìm hình ảnh cho: 钓鱼台 Tìm thêm nội dung cho: 钓鱼台
