Từ: 铝土矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铝土矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 铝 • 土 • 矿

Nghĩa của 铝土矿 trong tiếng Trung hiện đại:

Lǚ tǔ kuàng quặng bô xít

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铝

lã铝:lã (kim loại nhôm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ土:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng矿:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
铝土矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铝土矿 Tìm thêm nội dung cho: 铝土矿