Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出局 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjú] bị nốc-ao; bị loại。指被淘汰出比赛。
今天下午进行的初赛中红队有两名选手出局,有三名选手进入复赛。
Trong vòng đầu diễn ra chiều nay, đội đỏ có hai tuyển thủ bị loại và ba tuyển thủ vào vòng sau.
今天下午进行的初赛中红队有两名选手出局,有三名选手进入复赛。
Trong vòng đầu diễn ra chiều nay, đội đỏ có hai tuyển thủ bị loại và ba tuyển thủ vào vòng sau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 出局 Tìm thêm nội dung cho: 出局
