chấn động
Trong lòng dao động mạnh, chấn kinh, kinh động.
◎Như:
chấn động nhân tâm
震動人心.Dao động mạnh, rúng động.
◇Tô Thức 蘇軾:
Hoạch nhiên trường khiếu, thảo mộc chấn động, san minh cốc ứng, phong khởi thủy dũng
劃然長嘯, 草木震動, 山鳴谷應, 風起水涌 (Hậu Xích Bích phú 後赤壁賦) Bỗng có một tiếng hú dài, cây cỏ rúng động, núi hang vang dội, gió nổi nước tung.Tỉ dụ thịnh nộ, giận dữ.Vang dội, kích động.
◇Đông Quan Hán kí 東觀漢記:
Ca vịnh lôi thanh, bát hoang chấn động
歌詠雷聲, 八荒震動 (Quang Vũ kỉ 光武紀).
Nghĩa của 震动 trong tiếng Trung hiện đại:
火车震动了一下,开走了。
xe lửa rùng một cái rồi chạy đi.
春雷震动着山谷。
tiếng sấm vang dội đồi núi.
2. vang dội; vang động; làm chấn động (sự việc, tin tức quan trọng...)。(重大的事情、消息等)使人心不平静。
震动全国
làm chấn động cả nước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 動
| động | 動: | động não; lay động |
| đụng | 動: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 震動 Tìm thêm nội dung cho: 震動
