Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锡嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīzuǐ] chim tích chuỷ (loài chim lớn hơn chim sẻ)。鸟,比麻雀大,身体灰褐色,嘴粗而大,呈圆锥形,灰色。吃果实、种子和昆虫。有的地区叫老锡儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡
| tích | 锡: | tích (thiếc; phiên âm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 锡嘴 Tìm thêm nội dung cho: 锡嘴
