Nghĩa của 长眠 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángmián] an nghỉ; an giấc ngàn thu (chết)。婉辞,指死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠
| miên | 眠: | thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 长眠 Tìm thêm nội dung cho: 长眠
