Từ: 长眠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 长眠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 长 • 眠

Nghĩa của 长眠 trong tiếng Trung hiện đại:

[chángmián] an nghỉ; an giấc ngàn thu (chết)。婉辞,指死亡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 长

tràng长:tràng (dài; lâu)
trường长:trường kỳ; trường thành; trường thọ
trưởng长:trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠

miên眠:thôi miên
长眠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 长眠 Tìm thêm nội dung cho: 长眠