Từ: 问安 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 问安:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 问安 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèn"ān] vấn an; thăm hỏi sức khoẻ; chào hỏi (người trên)。问好(多对长辈)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 问

vấn:vấn an, thẩm vấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên
问安 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 问安 Tìm thêm nội dung cho: 问安