Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闹嚷嚷 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàorāngrāng] ồn ào; ầm ĩ。(闹嚷嚷的)形容喧哗。
窗外闹嚷嚷的,发生了什么事情?
bên ngoài cửa sổ ầm ĩ quá, xảy ra chuyện gì vậy?
窗外闹嚷嚷的,发生了什么事情?
bên ngoài cửa sổ ầm ĩ quá, xảy ra chuyện gì vậy?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚷
| nhương | 嚷: | nhân nhượng |
| nhướng | 嚷: | nhướng mắt |
| nhưỡng | 嚷: | nhưỡng (la ó) |
| nhượng | 嚷: | nhân nhượng |
| nhằng | 嚷: | nhì nhằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚷
| nhương | 嚷: | nhân nhượng |
| nhướng | 嚷: | nhướng mắt |
| nhưỡng | 嚷: | nhưỡng (la ó) |
| nhượng | 嚷: | nhân nhượng |
| nhằng | 嚷: | nhì nhằng |

Tìm hình ảnh cho: 闹嚷嚷 Tìm thêm nội dung cho: 闹嚷嚷
