Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 限量 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiànliàng] số lượng; ranh giới hạn định; số lượng hạn chế。限定止境、数量。
前途不可限量。
tiền đồ không thể giới hạn
前途不可限量。
tiền đồ không thể giới hạn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 限量 Tìm thêm nội dung cho: 限量
