Chữ 𣗾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣗾, chiết tự chữ SON

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣗾:

𣗾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣗾

𣗾

Chiết tự chữ 𣗾

[]

U+0235FE, tổng 14 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣗾

Nghĩa Trung Việt của từ 𣗾


son, như "mực son, lầu son" (vhn)

Chữ gần giống với 𣗾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 榿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣗌, 𣗑, 𣗒, 𣗓, 𣗪, 𣗱, 𣗼, 𣗾, 𣗿, 𣘁, 𣘂, 𣘃, 𣘄, 𣘆, 𣘈, 𣘉, 𣘊, 𣘌, 𣘓,

Chữ gần giống 𣗾

Tự hình:

Tự hình chữ 𣗾 Tự hình chữ 𣗾 Tự hình chữ 𣗾 Tự hình chữ 𣗾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣗾

son𣗾:mực son, lầu son
𣗾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣗾 Tìm thêm nội dung cho: 𣗾