Từ: 隶字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隶字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隶字 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìzì] chữ lệ。隶书。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隶

lệ:nô lệ; ngoại lệ; chữ lệ (lối viết chữ Hán)
đãi:đãi (bộ gốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
隶字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隶字 Tìm thêm nội dung cho: 隶字