am luyện
Rành, biết việc, thông thạo. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Lão háo tịnh chúng háo kiến tha giá dạng, khủng bất am luyện, thả khiếp nọa vô lực, đô bất chuẩn tha khứ
老耗並眾耗見他這樣, 恐不諳練, 且怯懦無力, 都不准他去 (Đệ thập cửu hồi) Chuột già và các chuột khác thấy nó như vậy, sợ không quen việc, lại nhút nhát yếu đuối, đều không cho đi.
Nghĩa của 谙练 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 諳
| am | 諳: | am hiểu (biết rõ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 練
| luyện | 練: | tập luyện |
| lén | 練: | lén lút |
| lẹn | 練: | lanh lẹn |
| riến | 練: | |
| rén | 練: | rón rén |
| rịn | 練: | bịn rịn |

Tìm hình ảnh cho: 諳練 Tìm thêm nội dung cho: 諳練
