Từ: 雪梨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪梨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪梨 trong tiếng Trung hiện đại:

xuělí lê tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梨

:quả lê
雪梨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪梨 Tìm thêm nội dung cho: 雪梨