Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雷阵雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[léizhènyǔ] mưa rào có sấm chớp; mưa rào có sấm sét。伴有雷电的阵雨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 雷阵雨 Tìm thêm nội dung cho: 雷阵雨
