Từ: 熟悉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熟悉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thục tất
Biết rõ, quen biết.☆Tương tự:
thục tập
習,
thục thức
識,
thục am
諳.★Tương phản:
mạch sanh
,
sanh sơ
疏.

Nghĩa của 熟悉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shúxī] hiểu rõ。知道得清楚。
熟悉情况。
hiểu rõ tình hình.
我熟悉他。
tôi hiểu anh ta.
他们彼此很熟悉。
hai đứa chúng nó hiểu nhau rất rõ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟

thục:thục (trái chín); thuần thục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悉

dứt:chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
tạt:tạt vào
tất:tất tâm, tất lực
tắt:đường tắt
熟悉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熟悉 Tìm thêm nội dung cho: 熟悉