Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thục tất
Biết rõ, quen biết.☆Tương tự:
thục tập
熟習,
thục thức
熟識,
thục am
熟諳.★Tương phản:
mạch sanh
陌生,
sanh sơ
生疏.
Nghĩa của 熟悉 trong tiếng Trung hiện đại:
[shúxī] hiểu rõ。知道得清楚。
熟悉情况。
hiểu rõ tình hình.
我熟悉他。
tôi hiểu anh ta.
他们彼此很熟悉。
hai đứa chúng nó hiểu nhau rất rõ.
熟悉情况。
hiểu rõ tình hình.
我熟悉他。
tôi hiểu anh ta.
他们彼此很熟悉。
hai đứa chúng nó hiểu nhau rất rõ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熟
| thục | 熟: | thục (trái chín); thuần thục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悉
| dứt | 悉: | chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm |
| tạt | 悉: | tạt vào |
| tất | 悉: | tất tâm, tất lực |
| tắt | 悉: | đường tắt |

Tìm hình ảnh cho: 熟悉 Tìm thêm nội dung cho: 熟悉
