Từ: 鞭毛藻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞭毛藻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鞭毛藻 trong tiếng Trung hiện đại:

[biānmáozǎo] tảo roi; tảo tiêm mao。藻类,是介乎动植物之间的生物,生长在海水或淡水中,有的有叶绿素。细胞有多种形状,都有鞭毛做运动器官,鞭毛通常是两根,最多八根。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞭

roi: 
tiệm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藻

tang:tang (tên loại cây), tang sức
tảo:tần tảo
鞭毛藻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞭毛藻 Tìm thêm nội dung cho: 鞭毛藻