Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶子 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐng·zi] 1. đồ trang trí trên nóc (đình, tháp, miếu)。亭子、塔、桥子等顶上的装饰部分。
2. ngọc ở chóp mũ。顶珠。
3. nóc nhà; mái nhà。房顶。
挑顶子(拆修房顶)。
dỡ mái nhà để sửa chữa.
2. ngọc ở chóp mũ。顶珠。
3. nóc nhà; mái nhà。房顶。
挑顶子(拆修房顶)。
dỡ mái nhà để sửa chữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 顶子 Tìm thêm nội dung cho: 顶子
