Cao su chống va đập cửa

Từ: 顶视图 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顶视图:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顶视图 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐngshìtú] bản vẽ nhìn từ trên xuống。见〖俯视图〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ
顶视图 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顶视图 Tìm thêm nội dung cho: 顶视图