Từ: 纵波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵波:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 纵 • 波

Nghĩa của 纵波 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòngbō] sóng dọc。介质粒子在波前进方向振动的波(例如声波)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung纵:tung hoành
túng纵:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba波:phong ba
bể波:bốn bể
纵波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵波 Tìm thêm nội dung cho: 纵波