Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 纵波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵波 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòngbō] sóng dọc。介质粒子在波前进方向振动的波(例如声波)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
纵波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵波 Tìm thêm nội dung cho: 纵波