Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 渋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 渋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 渋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 渋

[]

U+6E0B, tổng 11 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: se5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 渋


Chữ gần giống với 渋:

, , , , , , , , , , 㳿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 涿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 渋

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 渋 Tự hình chữ 渋 Tự hình chữ 渋 Tự hình chữ 渋

渋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渋 Tìm thêm nội dung cho: 渋