Cao su chống va đập cửa

Từ: 风瘫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风瘫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 风瘫 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngtān] bệnh liệt; bại liệt。瘫痪1.的通称。也作疯瘫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘫

than:than (bất động)
风瘫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 风瘫 Tìm thêm nội dung cho: 风瘫