Cao su chống va đập cửa

Từ: 风速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 风速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 风速 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngsù] tốc độ gió; vận tốc gió。风的速度,通常以米/秒、千米/小时为单位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
风速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 风速 Tìm thêm nội dung cho: 风速